Tiếng Việt
Cột nước tiếng Anh là gì?
Cột nước tiếng Anh là water column /ˈwɔːtər ˈkɒləm/. Cột nước là chiều cao của một cột nước trong một ống hoặc trong một hệ thống thủy lực, thể hiện mức độ của nước trong hệ thống đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water column
Ví dụ câu với Cột nước / water column
- 1
Cột nước trong ống thủy lực đạt đến mức tối đa khi máy hoạt động.
The water column in the hydraulic pipe reached its maximum height during operation.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra cột nước để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
We need to check the water column to ensure the system operates stably.
Ghi chú dùng từ Cột nước
Cột nước thường dùng để đo mức nước hoặc áp lực trong hệ thống thủy lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pressure' (áp lực), 'hydraulics' (thủy lực), 'fluid column' (cột chất lỏng).
Video minh hoạ Cột nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cột nước
Câu hỏi thường gặp về "Cột nước"
Cột nước tiếng Anh là gì?
Cột nước tiếng Anh là "water column" (danh từ), nghĩa là: Cột nước là chiều cao của một cột nước trong một ống hoặc trong một hệ thống thủy lực, thể hiện mức độ của nước trong hệ thống đó.
"water column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water column" nghĩa tiếng Việt là "Cột nước". Cột nước thường dùng để đo mức nước hoặc áp lực trong hệ thống thủy lực.
Phát âm "water column" như thế nào?
"water column" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈkɒləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water column"?
The water column in the hydraulic pipe reached its maximum height during operation. — Cột nước trong ống thủy lực đạt đến mức tối đa khi máy hoạt động.