Tiếng Việt
Củ sả tiếng Anh là gì?
củ sả tiếng Anh là lemongrass /ˈlemənɡræs/. Cây sả, một loại thảo mộc có mùi thơm dùng trong nấu ăn và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lemongrass
Ví dụ câu với củ sả / lemongrass
- 1
Tôi thích thêm sả vào món canh để tăng hương vị.
I like to add lemongrass to the soup to enhance the flavor.
- 2
Sả là thành phần chính trong món phở Việt Nam.
Lemongrass is a main ingredient in Vietnamese pho.
Ghi chú dùng từ củ sả
Củ sả là phần dưới đất của cây sả, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'herb' (thảo mộc), 'aromatic' (thơm), 'spice' (gia vị).
Video minh hoạ củ sả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với củ sả
Câu hỏi thường gặp về "củ sả"
Củ sả tiếng Anh là gì?
Củ sả tiếng Anh là "lemongrass" (danh từ), nghĩa là: Cây sả, một loại thảo mộc có mùi thơm dùng trong nấu ăn và làm thuốc.
"lemongrass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lemongrass" nghĩa tiếng Việt là "củ sả". Củ sả là phần dưới đất của cây sả, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Phát âm "lemongrass" như thế nào?
"lemongrass" có phiên âm IPA /ˈlemənɡræs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lemongrass"?
I like to add lemongrass to the soup to enhance the flavor. — Tôi thích thêm sả vào món canh để tăng hương vị.