Tiếng Việt
Củ lạc tiếng Anh là gì?
củ lạc tiếng Anh là peanut /ˈpinət/. Hạt đậu phộng, loại hạt nhỏ, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc chế biến thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peanut
Ví dụ câu với củ lạc / peanut
- 1
Tôi thích ăn củ lạc rang vào buổi tối.
I like to eat roasted peanuts in the evening.
- 2
Củ lạc thường được dùng để làm bơ đậu phộng.
Peanuts are often used to make peanut butter.
Ghi chú dùng từ củ lạc
Củ lạc là loại hạt nhỏ, giàu protein, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc chế biến thực phẩm. Các từ liên quan: 'hạt đậu' (bean), 'bơ đậu phộng' (peanut butter), 'đậu phộng rang' (roasted peanuts).
Video minh hoạ củ lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ lạc
Câu hỏi thường gặp về "củ lạc"
Củ lạc tiếng Anh là gì?
Củ lạc tiếng Anh là "peanut" (danh từ), nghĩa là: Hạt đậu phộng, loại hạt nhỏ, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc chế biến thực phẩm.
"peanut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peanut" nghĩa tiếng Việt là "củ lạc". Củ lạc là loại hạt nhỏ, giàu protein, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc chế biến thực phẩm.
Phát âm "peanut" như thế nào?
"peanut" có phiên âm IPA /ˈpinət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peanut"?
I like to eat roasted peanuts in the evening. — Tôi thích ăn củ lạc rang vào buổi tối.