Tiếng Việt
Củ dền tiếng Anh là gì?
củ dền tiếng Anh là beetroot /bit.rut/. Củ dền là loại củ có màu đỏ sẫm, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm màu tự nhiên trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beetroot
Ví dụ câu với củ dền / beetroot
- 1
Tôi thích ăn củ dền trong món salad của mình.
I like to add beetroot to my salad.
- 2
Củ dền chứa nhiều chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe.
Beetroot is rich in antioxidants beneficial for health.
Ghi chú dùng từ củ dền
Củ dền là loại rau củ có màu đỏ đặc trưng, liên quan đến các từ như 'carrot' (cà rốt), 'spinach' (rau chân vịt), và 'kale' (cải xoăn).
Video minh hoạ củ dền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ dền
Câu hỏi thường gặp về "củ dền"
Củ dền tiếng Anh là gì?
Củ dền tiếng Anh là "beetroot" (danh từ), nghĩa là: Củ dền là loại củ có màu đỏ sẫm, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm màu tự nhiên trong nấu ăn.
"beetroot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beetroot" nghĩa tiếng Việt là "củ dền". Củ dền là loại rau củ có màu đỏ đặc trưng, liên quan đến các từ như 'carrot' (cà rốt), 'spinach' (rau chân vịt), và 'kale' (cải xoăn).
Phát âm "beetroot" như thế nào?
"beetroot" có phiên âm IPA /bit.rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beetroot"?
I like to add beetroot to my salad. — Tôi thích ăn củ dền trong món salad của mình.