Tiếng Việt
Cử tạ tiếng Anh là gì?
cử tạ tiếng Anh là weightlifting /ˈweɪtˌlɪftɪŋ/. Môn thể thao nâng tạ để rèn luyện sức mạnh và thể hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weightlifting
Ví dụ câu với cử tạ / weightlifting
- 1
Anh ấy tập cử tạ mỗi sáng để giữ dáng.
He lifts weights every morning to stay fit.
- 2
Cử tạ giúp phát triển cơ bắp và sức mạnh.
Weightlifting helps develop muscles and strength.
Ghi chú dùng từ cử tạ
Cử tạ là môn thể thao nâng tạ để rèn luyện sức mạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'lifting' (nâng), 'muscle' (cơ bắp), 'strength' (sức mạnh).
Video minh hoạ cử tạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử tạ
Câu hỏi thường gặp về "cử tạ"
Cử tạ tiếng Anh là gì?
Cử tạ tiếng Anh là "weightlifting" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao nâng tạ để rèn luyện sức mạnh và thể hình.
"weightlifting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weightlifting" nghĩa tiếng Việt là "cử tạ". Cử tạ là môn thể thao nâng tạ để rèn luyện sức mạnh.
Phát âm "weightlifting" như thế nào?
"weightlifting" có phiên âm IPA /ˈweɪtˌlɪftɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weightlifting"?
He lifts weights every morning to stay fit. — Anh ấy tập cử tạ mỗi sáng để giữ dáng.