Tiếng Việt
Củ tam thất tiếng Anh là gì?
Củ tam thất tiếng Anh là Notoginseng root /ˌnɒt.əʊˈdʒɪn.sɛn ruːt/. Rễ của cây tam thất, thường dùng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Notoginseng root
Ví dụ câu với Củ tam thất / Notoginseng root
- 1
The herbalist recommended taking Notoginseng root for better blood circulation.
Thầy thuốc khuyên dùng Củ tam thất để cải thiện tuần hoàn máu.
- 2
Notoginseng root is known for its anti-inflammatory properties.
Củ tam thất nổi tiếng với đặc tính chống viêm.
Ghi chú dùng từ Củ tam thất
Củ tam thất là rễ của cây tam thất, thường dùng trong y học cổ truyền Việt Nam và Trung Quốc. Các từ liên quan: 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'anti-inflammatory' (chống viêm), 'traditional medicine' (y học cổ truyền).
Video minh hoạ Củ tam thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Củ tam thất
Câu hỏi thường gặp về "Củ tam thất"
Củ tam thất tiếng Anh là gì?
Củ tam thất tiếng Anh là "Notoginseng root" (danh từ), nghĩa là: Rễ của cây tam thất, thường dùng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.
"Notoginseng root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Notoginseng root" nghĩa tiếng Việt là "Củ tam thất". Củ tam thất là rễ của cây tam thất, thường dùng trong y học cổ truyền Việt Nam và Trung Quốc.
Phát âm "Notoginseng root" như thế nào?
"Notoginseng root" có phiên âm IPA /ˌnɒt.əʊˈdʒɪn.sɛn ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Notoginseng root"?
Thầy thuốc khuyên dùng Củ tam thất để cải thiện tuần hoàn máu. — The herbalist recommended taking Notoginseng root for better blood circulation.