Tiếng Việt
Của đi thay người tiếng Anh là gì?
của đi thay người tiếng Anh là better lose the saddle than the horse /ˈbɛtə luːz ðə ˈsædl ðæn ðə hɔːs/. Thà mất cái gì còn hơn mất cái gì lớn hơn hoặc quan trọng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
better lose the saddle than the horse
Ví dụ câu với của đi thay người / better lose the saddle than the horse
- 1
Thà bạn bỏ lỡ một cơ hội nhỏ còn hơn mất đi cơ hội lớn.
Better lose the saddle than the horse to avoid bigger problems.
- 2
Trong cuộc chơi, thà thua nhỏ còn hơn thua to.
Better lose the saddle than the horse to keep the peace.
Ghi chú dùng từ của đi thay người
Cụm từ này nhấn mạnh việc chấp nhận mất mát nhỏ để tránh mất mát lớn hơn. Các từ liên quan: 'lose', 'gain', 'risk'.
Video minh hoạ của đi thay người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của đi thay người
Câu hỏi thường gặp về "của đi thay người"
Của đi thay người tiếng Anh là gì?
Của đi thay người tiếng Anh là "better lose the saddle than the horse" (cụm từ), nghĩa là: Thà mất cái gì còn hơn mất cái gì lớn hơn hoặc quan trọng hơn.
"better lose the saddle than the horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"better lose the saddle than the horse" nghĩa tiếng Việt là "của đi thay người". Cụm từ này nhấn mạnh việc chấp nhận mất mát nhỏ để tránh mất mát lớn hơn.
Phát âm "better lose the saddle than the horse" như thế nào?
"better lose the saddle than the horse" có phiên âm IPA /ˈbɛtə luːz ðə ˈsædl ðæn ðə hɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "better lose the saddle than the horse"?
Better lose the saddle than the horse to avoid bigger problems. — Thà bạn bỏ lỡ một cơ hội nhỏ còn hơn mất đi cơ hội lớn.