Tiếng Việt
Cửa hàng đồng giá tiếng Anh là gì?
cửa hàng đồng giá tiếng Anh là parity store /ˈpɛrəti stɔr/. Cửa hàng bán nhiều mặt hàng với giá cố định, thường là rẻ và đồng nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parity store
Ví dụ câu với cửa hàng đồng giá / parity store
- 1
Tôi mua quần áo tại cửa hàng đồng giá để tiết kiệm chi phí.
I bought clothes at the parity store to save money.
- 2
Cửa hàng đồng giá này thu hút nhiều khách hàng trẻ.
This parity store attracts many young customers.
Ghi chú dùng từ cửa hàng đồng giá
Cửa hàng đồng giá là nơi bán nhiều mặt hàng với giá cố định, thường là giá rẻ. Các từ liên quan: 'discount store' (cửa hàng giảm giá), 'fixed price' (giá cố định), 'retail' (bán lẻ).
Video minh hoạ cửa hàng đồng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa hàng đồng giá
Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng đồng giá"
Cửa hàng đồng giá tiếng Anh là gì?
Cửa hàng đồng giá tiếng Anh là "parity store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán nhiều mặt hàng với giá cố định, thường là rẻ và đồng nhất.
"parity store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parity store" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng đồng giá". Cửa hàng đồng giá là nơi bán nhiều mặt hàng với giá cố định, thường là giá rẻ.
Phát âm "parity store" như thế nào?
"parity store" có phiên âm IPA /ˈpɛrəti stɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parity store"?
I bought clothes at the parity store to save money. — Tôi mua quần áo tại cửa hàng đồng giá để tiết kiệm chi phí.