Tiếng Việt
Hàng đồng giá tiếng Anh là gì?
hàng đồng giá tiếng Anh là Fixed-price goods /ˈfɪkst-ˈpraɪs ɡʊdz/. Hàng hóa có giá cố định, không thương lượng được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fixed-price goods
Ví dụ câu với hàng đồng giá / Fixed-price goods
- 1
Bạn có thể mua nhiều món hàng đồng giá tại chợ đêm.
You can buy many fixed-price items at the night market.
- 2
Các sản phẩm này đều là hàng đồng giá, không cần trả giá.
These products are all fixed-price, no bargaining needed.
Ghi chú dùng từ hàng đồng giá
Hàng đồng giá là loại hàng bán với giá cố định, không thương lượng. Các thuật ngữ liên quan: 'bán giá cố định' (fixed-price selling), 'giá niêm yết' (listed price), 'mua sỉ' (wholesale).
Video minh hoạ hàng đồng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng đồng giá
Câu hỏi thường gặp về "hàng đồng giá"
Hàng đồng giá tiếng Anh là gì?
Hàng đồng giá tiếng Anh là "Fixed-price goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa có giá cố định, không thương lượng được.
"Fixed-price goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fixed-price goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng đồng giá". Hàng đồng giá là loại hàng bán với giá cố định, không thương lượng.
Phát âm "Fixed-price goods" như thế nào?
"Fixed-price goods" có phiên âm IPA /ˈfɪkst-ˈpraɪs ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fixed-price goods"?
You can buy many fixed-price items at the night market. — Bạn có thể mua nhiều món hàng đồng giá tại chợ đêm.