Tiếng Việt
Cửa hàng thực phẩm tiếng Anh là gì?
cửa hàng thực phẩm tiếng Anh là food store /fuːd stɔːr/. Cửa hàng bán các loại thực phẩm như rau quả, thịt, và đồ khô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food store
Ví dụ câu với cửa hàng thực phẩm / food store
- 1
I bought fresh vegetables at the food store.
Tôi đã mua rau tươi tại cửa hàng thực phẩm.
- 2
The food store is next to the pharmacy.
Cửa hàng thực phẩm nằm cạnh nhà thuốc.
Ghi chú dùng từ cửa hàng thực phẩm
Cửa hàng thực phẩm là nơi mua sắm thực phẩm hàng ngày. Các từ liên quan: supermarket (siêu thị), grocery store (cửa hàng tạp hóa), convenience store (cửa hàng tiện lợi).
Video minh hoạ cửa hàng thực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa hàng thực phẩm
Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng thực phẩm"
Cửa hàng thực phẩm tiếng Anh là gì?
Cửa hàng thực phẩm tiếng Anh là "food store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán các loại thực phẩm như rau quả, thịt, và đồ khô.
"food store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food store" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng thực phẩm". Cửa hàng thực phẩm là nơi mua sắm thực phẩm hàng ngày.
Phát âm "food store" như thế nào?
"food store" có phiên âm IPA /fuːd stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food store"?
Tôi đã mua rau tươi tại cửa hàng thực phẩm. — I bought fresh vegetables at the food store.