The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa kính tiếng Anh là gì?

cửa kính tiếng Anh là glass door /glæs dɔr/. Cửa làm bằng kính, thường dùng để vào hoặc ra khỏi một không gian, cho phép nhìn thấy qua.

Hình minh hoạ "cửa kính" tiếng Anh là "glass door"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glass door

Danh từ
/glæs dɔr/

Ví dụ câu với cửa kính / glass door

  1. 1

    Tôi mở cửa kính để lấy không khí trong lành.

    I opened the glass door to let in some fresh air.

  2. 2

    Cửa kính này rất dễ vỡ, cần cẩn thận khi sử dụng.

    This glass door is very fragile, so be careful when using it.

Ghi chú dùng từ cửa kính

Cửa kính là loại cửa làm bằng vật liệu kính trong suốt. Các từ liên quan: 'kính' (glass), 'cửa' (door), 'kính cường lực' (tempered glass), 'kính thủy tinh' (window glass).

Video minh hoạ cửa kính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cửa kính

Câu hỏi thường gặp về "cửa kính"

Cửa kính tiếng Anh là gì?

Cửa kính tiếng Anh là "glass door" (danh từ), nghĩa là: Cửa làm bằng kính, thường dùng để vào hoặc ra khỏi một không gian, cho phép nhìn thấy qua.

"glass door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glass door" nghĩa tiếng Việt là "cửa kính". Cửa kính là loại cửa làm bằng vật liệu kính trong suốt.

Phát âm "glass door" như thế nào?

"glass door" có phiên âm IPA /glæs dɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glass door"?

I opened the glass door to let in some fresh air. — Tôi mở cửa kính để lấy không khí trong lành.