Tiếng Việt
Cửa vòm tiếng Anh là gì?
Cửa vòm tiếng Anh là arched door /ɑːrʧt dɔːr/. Cửa vòm là loại cửa có hình dạng cong, thường dùng trong kiến trúc cổ điển hoặc trang trí để tạo điểm nhấn cho công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arched door
Ví dụ câu với Cửa vòm / arched door
- 1
The ancient cathedral features a beautifully arched door that welcomes visitors.
Công trình cổ kính có cửa vòm đẹp mắt chào đón khách tham quan.
- 2
She admired the intricate design of the arched door in the historic building.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế tinh xảo của cửa vòm trong tòa nhà lịch sử.
Ghi chú dùng từ Cửa vòm
Cửa vòm là loại cửa có hình dạng cong, thường thấy trong kiến trúc cổ điển và kiến trúc Gothic. Các thuật ngữ liên quan: arch (cây cung), vault (hầm), dome (vòm tròn).
Video minh hoạ Cửa vòm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa vòm
Câu hỏi thường gặp về "Cửa vòm"
Cửa vòm tiếng Anh là gì?
Cửa vòm tiếng Anh là "arched door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa vòm là loại cửa có hình dạng cong, thường dùng trong kiến trúc cổ điển hoặc trang trí để tạo điểm nhấn cho công trình.
"arched door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arched door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa vòm". Cửa vòm là loại cửa có hình dạng cong, thường thấy trong kiến trúc cổ điển và kiến trúc Gothic.
Phát âm "arched door" như thế nào?
"arched door" có phiên âm IPA /ɑːrʧt dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arched door"?
Công trình cổ kính có cửa vòm đẹp mắt chào đón khách tham quan. — The ancient cathedral features a beautifully arched door that welcomes visitors.