The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung cấp tài liệu tiếng Anh là gì?

cung cấp tài liệu tiếng Anh là provide documents /prəˈvaɪd ˈdɒkjʊmənts/. Cung cấp các tài liệu cần thiết cho ai đó.

Hình minh hoạ "cung cấp tài liệu" tiếng Anh là "provide documents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

provide documents

Động từ
/prəˈvaɪd ˈdɒkjʊmənts/

Ví dụ câu với cung cấp tài liệu / provide documents

  1. 1

    Công ty sẽ cung cấp tài liệu cho cuộc họp sáng mai.

    The company will provide documents for the meeting tomorrow.

  2. 2

    Bạn có thể cung cấp tài liệu này cho tôi không?

    Can you provide this document to me?

Ghi chú dùng từ cung cấp tài liệu

Cung cấp tài liệu là hành động đưa ra các giấy tờ hoặc thông tin cần thiết. Các từ liên quan gồm có 'supply' (cung cấp), 'distribute' (phân phát), 'submit' (nộp).

Video minh hoạ cung cấp tài liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cung cấp tài liệu

Câu hỏi thường gặp về "cung cấp tài liệu"

Cung cấp tài liệu tiếng Anh là gì?

Cung cấp tài liệu tiếng Anh là "provide documents" (động từ), nghĩa là: Cung cấp các tài liệu cần thiết cho ai đó.

"provide documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"provide documents" nghĩa tiếng Việt là "cung cấp tài liệu". Cung cấp tài liệu là hành động đưa ra các giấy tờ hoặc thông tin cần thiết.

Phát âm "provide documents" như thế nào?

"provide documents" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "provide documents"?

The company will provide documents for the meeting tomorrow. — Công ty sẽ cung cấp tài liệu cho cuộc họp sáng mai.