Tiếng Việt
Cung cấp thông tin tiếng Anh là gì?
cung cấp thông tin tiếng Anh là provide information /prəˈvaɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən/. cung cấp dữ liệu hoặc thông tin cho ai đó hoặc cho mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provide information
Ví dụ câu với cung cấp thông tin / provide information
- 1
Công ty này cung cấp thông tin về sản phẩm mới cho khách hàng.
This company provides information about new products to customers.
- 2
Giáo viên cung cấp thông tin cần thiết cho học sinh để làm bài tập.
The teacher provides necessary information to students for their assignments.
Ghi chú dùng từ cung cấp thông tin
Cung cấp thông tin là hành động chia sẻ dữ liệu hoặc kiến thức. Các từ liên quan gồm 'inform' (thông báo), 'notify' (thông báo chính thức), 'disclose' (tiết lộ).
Video minh hoạ cung cấp thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung cấp thông tin
Câu hỏi thường gặp về "cung cấp thông tin"
Cung cấp thông tin tiếng Anh là gì?
Cung cấp thông tin tiếng Anh là "provide information" (động từ), nghĩa là: cung cấp dữ liệu hoặc thông tin cho ai đó hoặc cho mục đích nào đó.
"provide information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provide information" nghĩa tiếng Việt là "cung cấp thông tin". Cung cấp thông tin là hành động chia sẻ dữ liệu hoặc kiến thức.
Phát âm "provide information" như thế nào?
"provide information" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provide information"?
This company provides information about new products to customers. — Công ty này cung cấp thông tin về sản phẩm mới cho khách hàng.