Tiếng Việt
Cùng chung tay tiếng Anh là gì?
cùng chung tay tiếng Anh là join hands /ʤɔɪn hændz/. Cùng nhau hợp tác hoặc làm việc chung để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
join hands
Ví dụ câu với cùng chung tay / join hands
- 1
Chúng ta cần cùng chung tay để xây dựng cộng đồng tốt đẹp hơn.
We need to join hands to build a better community.
- 2
Các doanh nghiệp đã cùng chung tay hỗ trợ dự án từ thiện.
The companies have joined hands to support the charity project.
Ghi chú dùng từ cùng chung tay
Cụm từ này thể hiện sự hợp tác hoặc làm việc cùng nhau. Các từ liên quan: cooperate (hợp tác), collaborate (cộng tác), teamwork (làm việc nhóm).
Video minh hoạ cùng chung tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cùng chung tay
Câu hỏi thường gặp về "cùng chung tay"
Cùng chung tay tiếng Anh là gì?
Cùng chung tay tiếng Anh là "join hands" (động từ), nghĩa là: Cùng nhau hợp tác hoặc làm việc chung để đạt mục tiêu chung.
"join hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"join hands" nghĩa tiếng Việt là "cùng chung tay". Cụm từ này thể hiện sự hợp tác hoặc làm việc cùng nhau.
Phát âm "join hands" như thế nào?
"join hands" có phiên âm IPA /ʤɔɪn hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "join hands"?
We need to join hands to build a better community. — Chúng ta cần cùng chung tay để xây dựng cộng đồng tốt đẹp hơn.