Tiếng Việt
Vợ bé tiếng Anh là gì?
vợ bé tiếng Anh là concubine /ˈkɑnkjəˌbaɪn/. Người phụ nữ sống chung như vợ chồng với người đàn ông đã có vợ chính thức, thường trong lịch sử hoặc trong các xã hội cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concubine
Ví dụ câu với vợ bé / concubine
- 1
Trong lịch sử, nhiều vua có nhiều vợ bé để củng cố quyền lực.
Historically, many kings kept concubines to strengthen their power.
- 2
Anh ấy có một vợ bé bên ngoài hôn nhân của mình.
He has a concubine outside his marriage.
Ghi chú dùng từ vợ bé
Vợ bé là thuật ngữ chỉ người phụ nữ sống chung như vợ chồng nhưng không phải là vợ chính thức của người đàn ông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vợ chính' (legal wife), 'bạn gái' (girlfriend), 'người tình' (lover).
Video minh hoạ vợ bé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ bé
Câu hỏi thường gặp về "vợ bé"
Vợ bé tiếng Anh là gì?
Vợ bé tiếng Anh là "concubine" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ sống chung như vợ chồng với người đàn ông đã có vợ chính thức, thường trong lịch sử hoặc trong các xã hội cũ.
"concubine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concubine" nghĩa tiếng Việt là "vợ bé". Vợ bé là thuật ngữ chỉ người phụ nữ sống chung như vợ chồng nhưng không phải là vợ chính thức của người đàn ông.
Phát âm "concubine" như thế nào?
"concubine" có phiên âm IPA /ˈkɑnkjəˌbaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concubine"?
Historically, many kings kept concubines to strengthen their power. — Trong lịch sử, nhiều vua có nhiều vợ bé để củng cố quyền lực.