The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc sống ổn định tiếng Anh là gì?

cuộc sống ổn định tiếng Anh là stable life /ˈsteɪbəl laɪf/. Cuộc sống ổn định đề cập đến trạng thái cuộc sống không có biến động lớn, ổn định về tài chính, công việc và các mối quan hệ xã hội.

Hình minh hoạ "cuộc sống ổn định" tiếng Anh là "stable life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stable life

Danh từ
/ˈsteɪbəl laɪf/

Ví dụ câu với cuộc sống ổn định / stable life

  1. 1

    Anh ấy mong muốn có một cuộc sống ổn định để nuôi dạy con cái.

    He wishes for a stable life to raise his children.

  2. 2

    Cuộc sống ổn định giúp mọi người yên tâm hơn trong công việc và gia đình.

    A stable life helps people feel more secure at work and at home.

Ghi chú dùng từ cuộc sống ổn định

Cuộc sống ổn định là trạng thái cuộc sống không biến động lớn, liên quan đến các thuật ngữ như 'ổn định tài chính' (financial stability), 'bình yên' (peace), và 'ổn định tâm lý' (mental stability).

Video minh hoạ cuộc sống ổn định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc sống ổn định

Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống ổn định"

Cuộc sống ổn định tiếng Anh là gì?

Cuộc sống ổn định tiếng Anh là "stable life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống ổn định đề cập đến trạng thái cuộc sống không có biến động lớn, ổn định về tài chính, công việc và các mối quan hệ xã hội.

"stable life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stable life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống ổn định". Cuộc sống ổn định là trạng thái cuộc sống không biến động lớn, liên quan đến các thuật ngữ như 'ổn định tài chính' (financial stability), 'bình yên' (peace), và 'ổn định tâm lý' (mental stability).

Phát âm "stable life" như thế nào?

"stable life" có phiên âm IPA /ˈsteɪbəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stable life"?

He wishes for a stable life to raise his children. — Anh ấy mong muốn có một cuộc sống ổn định để nuôi dạy con cái.