Tiếng Việt
Cuộc sống vật chất tiếng Anh là gì?
cuộc sống vật chất tiếng Anh là materialistic life /məˌtɪriəˈlɪstɪk laɪf/. Cuộc sống tập trung vào của cải vật chất và tiện nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
materialistic life
Ví dụ câu với cuộc sống vật chất / materialistic life
- 1
Anh ấy sống theo kiểu vật chất, luôn tìm kiếm những thứ xa xỉ.
He lives a materialistic life, always seeking luxury.
- 2
Cuộc sống vật chất không mang lại hạnh phúc lâu dài.
A materialistic life does not bring long-term happiness.
Ghi chú dùng từ cuộc sống vật chất
Vật chất (material) là các thứ liên quan đến của cải vật chất. Các từ liên quan: tiêu xài (spending), giàu có (wealth), tiêu chuẩn sống (living standards).
Video minh hoạ cuộc sống vật chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống vật chất
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống vật chất"
Cuộc sống vật chất tiếng Anh là gì?
Cuộc sống vật chất tiếng Anh là "materialistic life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống tập trung vào của cải vật chất và tiện nghi.
"materialistic life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"materialistic life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống vật chất". Vật chất (material) là các thứ liên quan đến của cải vật chất.
Phát âm "materialistic life" như thế nào?
"materialistic life" có phiên âm IPA /məˌtɪriəˈlɪstɪk laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "materialistic life"?
He lives a materialistic life, always seeking luxury. — Anh ấy sống theo kiểu vật chất, luôn tìm kiếm những thứ xa xỉ.