Tiếng Việt
Cuộc thanh tra tiếng Anh là gì?
cuộc thanh tra tiếng Anh là inspection /ɪnˈspɛkʃən/. Sự kiểm tra chính thức để đảm bảo tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspection
Ví dụ câu với cuộc thanh tra / inspection
- 1
Cuộc thanh tra đã phát hiện nhiều sai phạm trong công ty.
The inspection revealed many violations in the company.
- 2
Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc thanh tra vào tuần tới.
We will conduct an inspection next week.
Ghi chú dùng từ cuộc thanh tra
Cuộc thanh tra là quá trình kiểm tra chính thức. Các từ liên quan: audit (kiểm toán), review (xem xét), investigation (điều tra).
Video minh hoạ cuộc thanh tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc thanh tra
Câu hỏi thường gặp về "cuộc thanh tra"
Cuộc thanh tra tiếng Anh là gì?
Cuộc thanh tra tiếng Anh là "inspection" (danh từ), nghĩa là: Sự kiểm tra chính thức để đảm bảo tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.
"inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspection" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thanh tra". Cuộc thanh tra là quá trình kiểm tra chính thức.
Phát âm "inspection" như thế nào?
"inspection" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspection"?
The inspection revealed many violations in the company. — Cuộc thanh tra đã phát hiện nhiều sai phạm trong công ty.