The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuồn cuộn tiếng Anh là gì?

Cuồn cuộn tiếng Anh là Rolling /ˈroʊlɪŋ/. Dùng để miêu tả dòng chảy hoặc chuyển động liên tục, mạnh mẽ như sóng hoặc gió.

Hình minh hoạ "Cuồn cuộn" tiếng Anh là "Rolling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rolling

Tính từ
/ˈroʊlɪŋ/

Ví dụ câu với Cuồn cuộn / Rolling

  1. 1

    Sóng biển cuồn cuộn đánh vào bờ.

    The sea waves are rolling fiercely onto the shore.

  2. 2

    Gió cuồn cuộn thổi qua cánh đồng.

    The wind is rolling fiercely across the field.

Ghi chú dùng từ Cuồn cuộn

Từ 'Cuồn cuộn' miêu tả sự chuyển động liên tục, mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm 'turbulent' (hung dữ, dữ dội), 'surging' (dâng trào), 'billowing' (phồng lên, cuộn trào).

Video minh hoạ Cuồn cuộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cuồn cuộn

Câu hỏi thường gặp về "Cuồn cuộn"

Cuồn cuộn tiếng Anh là gì?

Cuồn cuộn tiếng Anh là "Rolling" (tính từ), nghĩa là: Dùng để miêu tả dòng chảy hoặc chuyển động liên tục, mạnh mẽ như sóng hoặc gió.

"Rolling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rolling" nghĩa tiếng Việt là "Cuồn cuộn". Từ 'Cuồn cuộn' miêu tả sự chuyển động liên tục, mạnh mẽ.

Phát âm "Rolling" như thế nào?

"Rolling" có phiên âm IPA /ˈroʊlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rolling"?

The sea waves are rolling fiercely onto the shore. — Sóng biển cuồn cuộn đánh vào bờ.