Tiếng Việt
Sự cán tiếng Anh là gì?
sự cán tiếng Anh là rolling /ˈroʊlɪŋ/. Hành động hoặc quá trình cán, thường dùng để mô tả việc cán kim loại hoặc vật liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rolling
Ví dụ câu với sự cán / rolling
- 1
Việc cán thép giúp tăng độ cứng của nó.
Rolling steel increases its hardness.
- 2
Quá trình cán nhôm đòi hỏi máy móc đặc biệt.
The aluminum rolling process requires special machinery.
Ghi chú dùng từ sự cán
Sự cán là quá trình làm phẳng hoặc định hình vật liệu bằng cách dùng lực kéo hoặc nén. Các thuật ngữ liên quan: 'cán kim loại' (metal rolling), 'cán thép' (steel rolling), 'máy cán' (rolling mill).
Video minh hoạ sự cán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự cán
Câu hỏi thường gặp về "sự cán"
Sự cán tiếng Anh là gì?
Sự cán tiếng Anh là "rolling" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình cán, thường dùng để mô tả việc cán kim loại hoặc vật liệu khác.
"rolling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rolling" nghĩa tiếng Việt là "sự cán". Sự cán là quá trình làm phẳng hoặc định hình vật liệu bằng cách dùng lực kéo hoặc nén.
Phát âm "rolling" như thế nào?
"rolling" có phiên âm IPA /ˈroʊlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rolling"?
Rolling steel increases its hardness. — Việc cán thép giúp tăng độ cứng của nó.