Tiếng Việt
Sự lăn tiếng Anh là gì?
sự lăn tiếng Anh là Rolling /roʊlɪŋ/. Hành động hoặc quá trình lăn tròn hoặc di chuyển theo hình vòng tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rolling
Ví dụ câu với sự lăn / Rolling
- 1
Xe đẩy đang trong quá trình lăn xuống dốc.
The cart was rolling down the hill.
- 2
Bánh xe đang lăn trên mặt đường.
The wheel is rolling on the road.
Ghi chú dùng từ sự lăn
Sự lăn đề cập đến hành động di chuyển theo vòng tròn hoặc trượt qua một bề mặt. Các từ liên quan gồm 'roll' (lăn), 'rotation' (xoay vòng), 'revolve' (quay vòng).
Video minh hoạ sự lăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự lăn
Câu hỏi thường gặp về "sự lăn"
Sự lăn tiếng Anh là gì?
Sự lăn tiếng Anh là "Rolling" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình lăn tròn hoặc di chuyển theo hình vòng tròn.
"Rolling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rolling" nghĩa tiếng Việt là "sự lăn". Sự lăn đề cập đến hành động di chuyển theo vòng tròn hoặc trượt qua một bề mặt.
Phát âm "Rolling" như thế nào?
"Rolling" có phiên âm IPA /roʊlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rolling"?
The cart was rolling down the hill. — Xe đẩy đang trong quá trình lăn xuống dốc.