Tiếng Việt
Cứu người tiếng Anh là gì?
cứu người tiếng Anh là save /seɪv/. giúp đỡ hoặc giải thoát ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
save
Ví dụ câu với cứu người / save
- 1
Cô ấy đã cố gắng cứu người bị mắc kẹt trong đám cháy.
She tried to save the person trapped in the fire.
- 2
Chúng ta cần cứu người trong trường hợp khẩn cấp.
We need to save people in an emergency.
Ghi chú dùng từ cứu người
Cứu người là hành động giúp đỡ người gặp nguy hiểm. Các từ liên quan: 'rescue' (giải cứu), 'help' (giúp đỡ), 'assist' (hỗ trợ).
Video minh hoạ cứu người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứu người
Câu hỏi thường gặp về "cứu người"
Cứu người tiếng Anh là gì?
Cứu người tiếng Anh là "save" (động từ), nghĩa là: giúp đỡ hoặc giải thoát ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.
"save" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"save" nghĩa tiếng Việt là "cứu người". Cứu người là hành động giúp đỡ người gặp nguy hiểm.
Phát âm "save" như thế nào?
"save" có phiên âm IPA /seɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "save"?
She tried to save the person trapped in the fire. — Cô ấy đã cố gắng cứu người bị mắc kẹt trong đám cháy.