Tiếng Việt
Đá cấp phối tiếng Anh là gì?
Đá cấp phối tiếng Anh là graded aggregate /ˈɡreɪ.dɪd ˈæɡ.rɪ.ɡət/. Loại vật liệu xây dựng gồm các hạt đá có kích cỡ khác nhau được trộn lẫn để sử dụng trong xây dựng đường, cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graded aggregate
Ví dụ câu với Đá cấp phối / graded aggregate
- 1
Chúng tôi sử dụng đá cấp phối để làm nền đường.
We used graded aggregate to build the road foundation.
- 2
Đá cấp phối giúp tăng độ bền của bê tông.
Graded aggregate helps improve the durability of concrete.
Ghi chú dùng từ Đá cấp phối
Đá cấp phối là loại vật liệu xây dựng gồm các hạt đá có kích cỡ khác nhau, thường dùng trong xây dựng đường và cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'aggregate' (hạt, vật liệu rời rạc), 'concrete' ( bê tông), 'foundation' (nền móng).
Video minh hoạ Đá cấp phối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đá cấp phối
Câu hỏi thường gặp về "Đá cấp phối"
Đá cấp phối tiếng Anh là gì?
Đá cấp phối tiếng Anh là "graded aggregate" (danh từ), nghĩa là: Loại vật liệu xây dựng gồm các hạt đá có kích cỡ khác nhau được trộn lẫn để sử dụng trong xây dựng đường, cầu.
"graded aggregate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graded aggregate" nghĩa tiếng Việt là "Đá cấp phối". Đá cấp phối là loại vật liệu xây dựng gồm các hạt đá có kích cỡ khác nhau, thường dùng trong xây dựng đường và cầu.
Phát âm "graded aggregate" như thế nào?
"graded aggregate" có phiên âm IPA /ˈɡreɪ.dɪd ˈæɡ.rɪ.ɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graded aggregate"?
We used graded aggregate to build the road foundation. — Chúng tôi sử dụng đá cấp phối để làm nền đường.