The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa chiều tiếng Anh là gì?

đa chiều tiếng Anh là multidimensional /ˌmʌltɪdaɪˈmɛnʃənl/. Có nhiều chiều hoặc khía cạnh khác nhau.

Hình minh hoạ "đa chiều" tiếng Anh là "multidimensional"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multidimensional

Tính từ
/ˌmʌltɪdaɪˈmɛnʃənl/

Ví dụ câu với đa chiều / multidimensional

  1. 1

    Khái niệm này rất đa chiều và phức tạp.

    This concept is very multidimensional and complex.

  2. 2

    Phân tích đa chiều giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.

    Multidimensional analysis helps to better understand the issue.

Ghi chú dùng từ đa chiều

Đa chiều mô tả thứ gì đó có nhiều khía cạnh hoặc chiều hướng. Các từ liên quan: 'multifaceted' (đa diện), 'complex' (phức tạp), 'multi-aspect' (đa khía cạnh).

Video minh hoạ đa chiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa chiều

Câu hỏi thường gặp về "đa chiều"

Đa chiều tiếng Anh là gì?

Đa chiều tiếng Anh là "multidimensional" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều chiều hoặc khía cạnh khác nhau.

"multidimensional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multidimensional" nghĩa tiếng Việt là "đa chiều". Đa chiều mô tả thứ gì đó có nhiều khía cạnh hoặc chiều hướng.

Phát âm "multidimensional" như thế nào?

"multidimensional" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪdaɪˈmɛnʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multidimensional"?

This concept is very multidimensional and complex. — Khái niệm này rất đa chiều và phức tạp.