Tiếng Việt
Góc nhìn đa chiều tiếng Anh là gì?
góc nhìn đa chiều tiếng Anh là Multidimensional view /ˌmʌltaɪdaɪˈmɛnʃənəl vju/. Quan điểm hoặc cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multidimensional view
Ví dụ câu với góc nhìn đa chiều / Multidimensional view
- 1
He approached the problem from a multidimensional view to understand all aspects.
Anh ấy tiếp cận vấn đề từ góc nhìn đa chiều để hiểu tất cả các khía cạnh.
- 2
A multidimensional view helps in making more comprehensive decisions.
Góc nhìn đa chiều giúp đưa ra quyết định toàn diện hơn.
Ghi chú dùng từ góc nhìn đa chiều
Góc nhìn đa chiều đề cập đến cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau, giúp hiểu rõ hơn. Các thuật ngữ liên quan: perspective (quan điểm), outlook (triển vọng), analysis (phân tích).
Video minh hoạ góc nhìn đa chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc nhìn đa chiều
Câu hỏi thường gặp về "góc nhìn đa chiều"
Góc nhìn đa chiều tiếng Anh là gì?
Góc nhìn đa chiều tiếng Anh là "Multidimensional view" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm hoặc cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau.
"Multidimensional view" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multidimensional view" nghĩa tiếng Việt là "góc nhìn đa chiều". Góc nhìn đa chiều đề cập đến cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau, giúp hiểu rõ hơn.
Phát âm "Multidimensional view" như thế nào?
"Multidimensional view" có phiên âm IPA /ˌmʌltaɪdaɪˈmɛnʃənəl vju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multidimensional view"?
Anh ấy tiếp cận vấn đề từ góc nhìn đa chiều để hiểu tất cả các khía cạnh. — He approached the problem from a multidimensional view to understand all aspects.