Tiếng Việt
Đã gửi tiếng Anh là gì?
đã gửi tiếng Anh là sent /sɛnt/. đã được gửi đi, đã chuyển đi

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sent
Ví dụ câu với đã gửi / sent
- 1
Tôi đã gửi email cho bạn sáng nay.
I sent the email to you this morning.
- 2
Bức thư đã được gửi đi hôm qua.
The letter was sent yesterday.
Ghi chú dùng từ đã gửi
Từ này dùng để mô tả hành động đã chuyển hoặc gửi đi. Các từ liên quan gồm 'send' (gửi), 'dispatched' (phân phát), 'delivered' (giao hàng).
Video minh hoạ đã gửi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã gửi
Câu hỏi thường gặp về "đã gửi"
Đã gửi tiếng Anh là gì?
Đã gửi tiếng Anh là "sent" (tính từ), nghĩa là: đã được gửi đi, đã chuyển đi
"sent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sent" nghĩa tiếng Việt là "đã gửi". Từ này dùng để mô tả hành động đã chuyển hoặc gửi đi.
Phát âm "sent" như thế nào?
"sent" có phiên âm IPA /sɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sent"?
I sent the email to you this morning. — Tôi đã gửi email cho bạn sáng nay.