Tiếng Việt
Đã đời tiếng Anh là gì?
đã đời tiếng Anh là extremely satisfying /ɪkˈstriːmli ˈsætɪsfaɪɪŋ/. Rất hài lòng hoặc thỏa mãn đến mức không còn gì để mong đợi thêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extremely satisfying
Ví dụ câu với đã đời / extremely satisfying
- 1
Câu chuyện này thật đã đời, tôi không thể ngừng cười.
This story was extremely satisfying; I couldn't stop laughing.
- 2
Buổi tối hôm qua thật đã đời, mọi người đều vui vẻ.
Last night was extremely satisfying; everyone was happy.
Ghi chú dùng từ đã đời
Từ 'đã đời' diễn tả cảm giác hài lòng cực độ, thường dùng trong văn nói. Các từ liên quan gồm 'hài lòng' (satisfaction), 'thỏa mãn' (contentment), và 'vui vẻ' (joy).
Video minh hoạ đã đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã đời
Câu hỏi thường gặp về "đã đời"
Đã đời tiếng Anh là gì?
Đã đời tiếng Anh là "extremely satisfying" (tính từ), nghĩa là: Rất hài lòng hoặc thỏa mãn đến mức không còn gì để mong đợi thêm.
"extremely satisfying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extremely satisfying" nghĩa tiếng Việt là "đã đời". Từ 'đã đời' diễn tả cảm giác hài lòng cực độ, thường dùng trong văn nói.
Phát âm "extremely satisfying" như thế nào?
"extremely satisfying" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːmli ˈsætɪsfaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extremely satisfying"?
This story was extremely satisfying; I couldn't stop laughing. — Câu chuyện này thật đã đời, tôi không thể ngừng cười.