Tiếng Việt
Da người tiếng Anh là gì?
da người tiếng Anh là human skin /ˈhjumən skɪn/. Lớp mô mềm bao phủ cơ thể người, giúp bảo vệ và điều chỉnh nhiệt độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human skin
Ví dụ câu với da người / human skin
- 1
The doctor examined the human skin for any abnormalities.
Bác sĩ kiểm tra da người để phát hiện bất thường.
- 2
Human skin varies in thickness across different parts of the body.
Da người có độ dày khác nhau tùy theo vùng trên cơ thể.
Ghi chú dùng từ da người
Da người là lớp ngoài cùng của cơ thể, quan trọng trong bảo vệ và cảm nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'epidermis' (lớp biểu bì), 'dermis' (lớp trung bì), 'melanin' (hắc tố).
Video minh hoạ da người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da người
Câu hỏi thường gặp về "da người"
Da người tiếng Anh là gì?
Da người tiếng Anh là "human skin" (danh từ), nghĩa là: Lớp mô mềm bao phủ cơ thể người, giúp bảo vệ và điều chỉnh nhiệt độ.
"human skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human skin" nghĩa tiếng Việt là "da người". Da người là lớp ngoài cùng của cơ thể, quan trọng trong bảo vệ và cảm nhận.
Phát âm "human skin" như thế nào?
"human skin" có phiên âm IPA /ˈhjumən skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human skin"?
Bác sĩ kiểm tra da người để phát hiện bất thường. — The doctor examined the human skin for any abnormalities.