Tiếng Việt
Đá rửa tiếng Anh là gì?
Đá rửa tiếng Anh là washed stone /wɒʃt stoʊn/. Đá đã được làm sạch hoặc mài nhẵn qua quá trình rửa hoặc xoa bóp để loại bỏ bụi bẩn hoặc làm bóng bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
washed stone
Ví dụ câu với Đá rửa / washed stone
- 1
The garden path was lined with washed stones to create a smooth surface.
Lối đi trong vườn được lát bằng đá rửa để tạo bề mặt mịn màng.
- 2
He used washed stones to decorate the aquarium.
Anh ấy dùng đá rửa để trang trí bể cá.
Ghi chú dùng từ Đá rửa
Đá rửa là loại đá đã qua xử lý để làm sạch hoặc làm bóng. Các từ liên quan: 'đá mài' (polished stone), 'đá cuội' (pebble), 'đá trang trí' (decorative stone).
Video minh hoạ Đá rửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đá rửa
Câu hỏi thường gặp về "Đá rửa"
Đá rửa tiếng Anh là gì?
Đá rửa tiếng Anh là "washed stone" (danh từ), nghĩa là: Đá đã được làm sạch hoặc mài nhẵn qua quá trình rửa hoặc xoa bóp để loại bỏ bụi bẩn hoặc làm bóng bề mặt.
"washed stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"washed stone" nghĩa tiếng Việt là "Đá rửa". Đá rửa là loại đá đã qua xử lý để làm sạch hoặc làm bóng.
Phát âm "washed stone" như thế nào?
"washed stone" có phiên âm IPA /wɒʃt stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "washed stone"?
Lối đi trong vườn được lát bằng đá rửa để tạo bề mặt mịn màng. — The garden path was lined with washed stones to create a smooth surface.