Tiếng Việt
Đa thê tiếng Anh là gì?
đa thê tiếng Anh là polygamy /pəˈlɪɡəmi/. Hôn nhân nhiều vợ hoặc chồng cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polygamy
Ví dụ câu với đa thê / polygamy
- 1
Trong một số nền văn hóa, đa thê vẫn còn phổ biến.
Polygamy is still practiced in some cultures.
- 2
Luật pháp của quốc gia này cấm đa thê.
The country's laws prohibit polygamy.
Ghi chú dùng từ đa thê
Đa thê là hình thức hôn nhân có nhiều vợ hoặc chồng cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: 'monogamy' (hôn nhân một vợ một chồng), 'bigamy' (đã kết hôn mà lấy thêm vợ hoặc chồng khác), 'marriage' (hôn nhân), 'hôn nhân'.
Video minh hoạ đa thê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đa thê
Câu hỏi thường gặp về "đa thê"
Đa thê tiếng Anh là gì?
Đa thê tiếng Anh là "polygamy" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân nhiều vợ hoặc chồng cùng lúc.
"polygamy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polygamy" nghĩa tiếng Việt là "đa thê". Đa thê là hình thức hôn nhân có nhiều vợ hoặc chồng cùng lúc.
Phát âm "polygamy" như thế nào?
"polygamy" có phiên âm IPA /pəˈlɪɡəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polygamy"?
Polygamy is still practiced in some cultures. — Trong một số nền văn hóa, đa thê vẫn còn phổ biến.