Tiếng Việt
Da thịt tiếng Anh là gì?
da thịt tiếng Anh là flesh /flɛʃ/. Thịt của cơ thể người hoặc động vật, thường dùng để ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flesh
Ví dụ câu với da thịt / flesh
- 1
Anh ấy cắt thịt gà để nấu canh.
He cut the chicken flesh to cook soup.
- 2
Da thịt của con cá rất tươi.
The flesh of the fish is very fresh.
Ghi chú dùng từ da thịt
Flesh là phần thịt mềm của cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như skin (da), muscle (cơ bắp), và tissue (mô).
Video minh hoạ da thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da thịt
Câu hỏi thường gặp về "da thịt"
Da thịt tiếng Anh là gì?
Da thịt tiếng Anh là "flesh" (danh từ), nghĩa là: Thịt của cơ thể người hoặc động vật, thường dùng để ăn.
"flesh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flesh" nghĩa tiếng Việt là "da thịt". Flesh là phần thịt mềm của cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như skin (da), muscle (cơ bắp), và tissue (mô).
Phát âm "flesh" như thế nào?
"flesh" có phiên âm IPA /flɛʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flesh"?
He cut the chicken flesh to cook soup. — Anh ấy cắt thịt gà để nấu canh.