Tiếng Việt
Đá trời tiếng Anh là gì?
đá trời tiếng Anh là Meteorite /ˈlɪk.wɪ.faɪd ɡæs/. Mảnh vỡ của thiên thạch rơi xuống Trái Đất, thường có kích thước lớn và gây ra tiếng nổ lớn khi va chạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meteorite
Ví dụ câu với đá trời / Meteorite
- 1
Một viên đá trời đã rơi xuống khu rừng và gây ra tiếng nổ lớn.
A meteorite fell into the forest, creating a loud explosion.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một viên đá trời mới tìm thấy ở sa mạc.
Scientists are studying a new meteorite found in the desert.
Ghi chú dùng từ đá trời
Đá trời là các mảnh vỡ của thiên thạch khi chúng va chạm với bầu khí quyển hoặc mặt đất. Các thuật ngữ liên quan: thiên thạch (asteroid), sao chổi (comet), khí quyển (atmosphere).
Video minh hoạ đá trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đá trời
Câu hỏi thường gặp về "đá trời"
Đá trời tiếng Anh là gì?
Đá trời tiếng Anh là "Meteorite" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vỡ của thiên thạch rơi xuống Trái Đất, thường có kích thước lớn và gây ra tiếng nổ lớn khi va chạm.
"Meteorite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meteorite" nghĩa tiếng Việt là "đá trời". Đá trời là các mảnh vỡ của thiên thạch khi chúng va chạm với bầu khí quyển hoặc mặt đất.
Phát âm "Meteorite" như thế nào?
"Meteorite" có phiên âm IPA /ˈlɪk.wɪ.faɪd ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meteorite"?
A meteorite fell into the forest, creating a loud explosion. — Một viên đá trời đã rơi xuống khu rừng và gây ra tiếng nổ lớn.