Tiếng Việt
Giá vàng tiếng Anh là gì?
giá vàng tiếng Anh là Gold price /ɡəʊld praɪs/. Giá trị của vàng trên thị trường, thể hiện qua mức giá mà người mua phải trả để sở hữu vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gold price
Ví dụ câu với giá vàng / Gold price
- 1
Giá vàng hôm nay tăng lên do biến động thị trường.
The gold price increased today due to market fluctuations.
- 2
Các nhà đầu tư quan tâm đến giá vàng để quyết định mua bán.
Investors pay attention to the gold price to decide when to buy or sell.
Ghi chú dùng từ giá vàng
Giá vàng phản ánh giá trị của vàng trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gold', 'market', 'investment'.
Video minh hoạ giá vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá vàng
Câu hỏi thường gặp về "giá vàng"
Giá vàng tiếng Anh là gì?
Giá vàng tiếng Anh là "Gold price" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của vàng trên thị trường, thể hiện qua mức giá mà người mua phải trả để sở hữu vàng.
"Gold price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gold price" nghĩa tiếng Việt là "giá vàng". Giá vàng phản ánh giá trị của vàng trên thị trường.
Phát âm "Gold price" như thế nào?
"Gold price" có phiên âm IPA /ɡəʊld praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gold price"?
The gold price increased today due to market fluctuations. — Giá vàng hôm nay tăng lên do biến động thị trường.