The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại đao tiếng Anh là gì?

Đại đao tiếng Anh là Halberd /ˈhælbərd/. Một loại vũ khí dài gồm một cán dài và lưỡi dao lớn hình răng cưa hoặc chẻ đôi, thường dùng trong chiến tranh cổ đại.

Hình minh hoạ "Đại đao" tiếng Anh là "Halberd"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Halberd

Danh từ
/ˈhælbərd/

Ví dụ câu với Đại đao / Halberd

  1. 1

    Anh ấy cầm đại đao trong trận chiến cổ đại.

    He wielded a halberd in the ancient battle.

  2. 2

    Chiếc đại đao này rất phù hợp để phòng thủ.

    This halberd is very suitable for defense.

Ghi chú dùng từ Đại đao

Đại đao là vũ khí chiến tranh cổ đại có khả năng chém và đâm. Các từ liên quan: 'spear' (nghĩa là giáo), 'sword' (kiếm), 'polearm' (vũ khí dài).

Video minh hoạ Đại đao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đại đao

Câu hỏi thường gặp về "Đại đao"

Đại đao tiếng Anh là gì?

Đại đao tiếng Anh là "Halberd" (danh từ), nghĩa là: Một loại vũ khí dài gồm một cán dài và lưỡi dao lớn hình răng cưa hoặc chẻ đôi, thường dùng trong chiến tranh cổ đại.

"Halberd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Halberd" nghĩa tiếng Việt là "Đại đao". Đại đao là vũ khí chiến tranh cổ đại có khả năng chém và đâm.

Phát âm "Halberd" như thế nào?

"Halberd" có phiên âm IPA /ˈhælbərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Halberd"?

He wielded a halberd in the ancient battle. — Anh ấy cầm đại đao trong trận chiến cổ đại.