Tiếng Việt
Đài điếm tiếng Anh là gì?
đài điếm tiếng Anh là brothel /ˈbrɒθəl/. Nhà chứa các phòng để phục vụ hoạt động mại dâm trá hình hoặc hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brothel
Ví dụ câu với đài điếm / brothel
- 1
Công an đã bắt giữ nhiều người trong đài điếm đó.
The police raided the brothel and arrested several people.
- 2
Đài điếm này nổi tiếng với dịch vụ cao cấp.
This brothel is famous for its high-end services.
Ghi chú dùng từ đài điếm
Đài điếm là nơi hoạt động mại dâm trá hình hoặc hợp pháp. Các từ liên quan: 'prostitution' ( mại dâm), 'sex work' (lao động tình dục), 'red-light district' (khu phố đèn đỏ).
Video minh hoạ đài điếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đài điếm
Câu hỏi thường gặp về "đài điếm"
Đài điếm tiếng Anh là gì?
Đài điếm tiếng Anh là "brothel" (danh từ), nghĩa là: Nhà chứa các phòng để phục vụ hoạt động mại dâm trá hình hoặc hợp pháp.
"brothel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brothel" nghĩa tiếng Việt là "đài điếm". Đài điếm là nơi hoạt động mại dâm trá hình hoặc hợp pháp.
Phát âm "brothel" như thế nào?
"brothel" có phiên âm IPA /ˈbrɒθəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brothel"?
The police raided the brothel and arrested several people. — Công an đã bắt giữ nhiều người trong đài điếm đó.