The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đài nguyên tiếng Anh là gì?

đài nguyên tiếng Anh là Tundra /ˈtʌndrə/. Vùng đất rộng lớn, cằn cỗi, ít cây cối, thường xuất hiện ở vùng cực hoặc cao nguyên lạnh.

Hình minh hoạ "đài nguyên" tiếng Anh là "Tundra"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tundra

Danh từ
/ˈtʌndrə/

Ví dụ câu với đài nguyên / Tundra

  1. 1

    Trong vùng tundra, thực vật rất ít do khí hậu khắc nghiệt.

    Animals in the tundra have thick fur to survive the cold.

  2. 2

    Tundra là môi trường sống của nhiều loài động vật đặc biệt.

    The tundra covers about 20% of the Earth's surface.

Ghi chú dùng từ đài nguyên

Tundra là môi trường sinh thái đặc trưng của vùng cực và cao nguyên lạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'permafrost' (đá vĩnh cửu), 'arctic' (bắc cực), 'boreal' (lá kim loại).

Video minh hoạ đài nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đài nguyên

Câu hỏi thường gặp về "đài nguyên"

Đài nguyên tiếng Anh là gì?

Đài nguyên tiếng Anh là "Tundra" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất rộng lớn, cằn cỗi, ít cây cối, thường xuất hiện ở vùng cực hoặc cao nguyên lạnh.

"Tundra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tundra" nghĩa tiếng Việt là "đài nguyên". Tundra là môi trường sinh thái đặc trưng của vùng cực và cao nguyên lạnh.

Phát âm "Tundra" như thế nào?

"Tundra" có phiên âm IPA /ˈtʌndrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tundra"?

Animals in the tundra have thick fur to survive the cold. — Trong vùng tundra, thực vật rất ít do khí hậu khắc nghiệt.