The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ dài hạn tiếng Anh là gì?

nợ dài hạn tiếng Anh là Long-term debt /ˈlɒŋ-tɜːrm dɛt/. Nợ dài hạn là khoản nợ mà thời gian trả nợ kéo dài hơn một năm, thường dùng để tài trợ cho các dự án lớn hoặc đầu tư dài hạn.

Hình minh hoạ "nợ dài hạn" tiếng Anh là "Long-term debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Long-term debt

Danh từ
/ˈlɒŋ-tɜːrm dɛt/

Ví dụ câu với nợ dài hạn / Long-term debt

  1. 1

    Công ty đã vay nợ dài hạn để mở rộng nhà máy.

    The company borrowed long-term debt to expand the factory.

  2. 2

    Nợ dài hạn giúp doanh nghiệp có nguồn vốn ổn định cho các dự án lớn.

    Long-term debt provides businesses with stable funding for major projects.

Ghi chú dùng từ nợ dài hạn

Nợ dài hạn là loại nợ có kỳ hạn trả trên một năm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nợ ngắn hạn' (short-term debt) và 'vốn vay' (loan).

Video minh hoạ nợ dài hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ dài hạn

Câu hỏi thường gặp về "nợ dài hạn"

Nợ dài hạn tiếng Anh là gì?

Nợ dài hạn tiếng Anh là "Long-term debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ dài hạn là khoản nợ mà thời gian trả nợ kéo dài hơn một năm, thường dùng để tài trợ cho các dự án lớn hoặc đầu tư dài hạn.

"Long-term debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Long-term debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ dài hạn". Nợ dài hạn là loại nợ có kỳ hạn trả trên một năm.

Phát âm "Long-term debt" như thế nào?

"Long-term debt" có phiên âm IPA /ˈlɒŋ-tɜːrm dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Long-term debt"?

The company borrowed long-term debt to expand the factory. — Công ty đã vay nợ dài hạn để mở rộng nhà máy.