Tiếng Việt
Tài sản dài hạn tiếng Anh là gì?
tài sản dài hạn tiếng Anh là long-term asset /ˈlɔŋˈtɜrm ˈæˌsɛt/. Tài sản mà doanh nghiệp dự kiến giữ trong thời gian dài hơn một năm để sử dụng hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-term asset
Ví dụ câu với tài sản dài hạn / long-term asset
- 1
Công ty đầu tư vào các tài sản dài hạn như máy móc và bất động sản.
The company invests in long-term assets such as machinery and real estate.
- 2
Tài sản dài hạn giúp doanh nghiệp phát triển bền vững hơn.
Long-term assets help the business grow sustainably.
Ghi chú dùng từ tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn gồm các tài sản như máy móc, bất động sản, và thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'current assets' (tài sản ngắn hạn), 'assets' (tài sản), 'liabilities' (nợ phải trả).
Video minh hoạ tài sản dài hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản dài hạn
Câu hỏi thường gặp về "tài sản dài hạn"
Tài sản dài hạn tiếng Anh là gì?
Tài sản dài hạn tiếng Anh là "long-term asset" (danh từ), nghĩa là: Tài sản mà doanh nghiệp dự kiến giữ trong thời gian dài hơn một năm để sử dụng hoặc đầu tư.
"long-term asset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-term asset" nghĩa tiếng Việt là "tài sản dài hạn". Tài sản dài hạn gồm các tài sản như máy móc, bất động sản, và thiết bị.
Phát âm "long-term asset" như thế nào?
"long-term asset" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˈtɜrm ˈæˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-term asset"?
The company invests in long-term assets such as machinery and real estate. — Công ty đầu tư vào các tài sản dài hạn như máy móc và bất động sản.