Tiếng Việt
Dài hơn tiếng Anh là gì?
dài hơn tiếng Anh là Longer /ˈlɔŋɡər/. Dài hơn là so sánh của tính từ 'dài', chỉ ra rằng một vật hoặc thứ gì đó có chiều dài lớn hơn so với một vật hoặc thứ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Longer
Ví dụ câu với dài hơn / Longer
- 1
Cây này dài hơn cây kia.
This tree is longer than that one.
- 2
Cuốn sách này dài hơn cuốn sách kia.
This book is longer than that one.
Ghi chú dùng từ dài hơn
Từ 'longer' dùng để so sánh chiều dài của hai vật. Các từ liên quan gồm 'long' (dài), 'short' (ngắn), 'length' (chiều dài).
Video minh hoạ dài hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dài hơn
Câu hỏi thường gặp về "dài hơn"
Dài hơn tiếng Anh là gì?
Dài hơn tiếng Anh là "Longer" (tính từ), nghĩa là: Dài hơn là so sánh của tính từ 'dài', chỉ ra rằng một vật hoặc thứ gì đó có chiều dài lớn hơn so với một vật hoặc thứ khác.
"Longer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Longer" nghĩa tiếng Việt là "dài hơn". Từ 'longer' dùng để so sánh chiều dài của hai vật.
Phát âm "Longer" như thế nào?
"Longer" có phiên âm IPA /ˈlɔŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Longer"?
This tree is longer than that one. — Cây này dài hơn cây kia.