The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dài hơi tiếng Anh là gì?

dài hơi tiếng Anh là Long-lasting /ˈlɔŋˌlæstɪŋ/. Kéo dài trong thời gian dài, không nhanh chóng kết thúc.

Hình minh hoạ "dài hơi" tiếng Anh là "Long-lasting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Long-lasting

Tính từ
/ˈlɔŋˌlæstɪŋ/

Ví dụ câu với dài hơi / Long-lasting

  1. 1

    Thuốc này có tác dụng dài hơi, kéo dài đến vài tháng.

    This medicine has a long-lasting effect that lasts for several months.

  2. 2

    Sản phẩm này rất bền, sử dụng dài hơi mà không cần thay thế.

    This product is very durable and long-lasting without needing replacement.

Ghi chú dùng từ dài hơi

Dài hơi mô tả thứ gì đó có khả năng tồn tại hoặc hoạt động trong thời gian dài. Các từ liên quan: bền bỉ (resilient), bền vững (sustainable), lâu dài (long-term).

Video minh hoạ dài hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dài hơi

Câu hỏi thường gặp về "dài hơi"

Dài hơi tiếng Anh là gì?

Dài hơi tiếng Anh là "Long-lasting" (tính từ), nghĩa là: Kéo dài trong thời gian dài, không nhanh chóng kết thúc.

"Long-lasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Long-lasting" nghĩa tiếng Việt là "dài hơi". Dài hơi mô tả thứ gì đó có khả năng tồn tại hoặc hoạt động trong thời gian dài.

Phát âm "Long-lasting" như thế nào?

"Long-lasting" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˌlæstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Long-lasting"?

This medicine has a long-lasting effect that lasts for several months. — Thuốc này có tác dụng dài hơi, kéo dài đến vài tháng.