Tiếng Việt
Dài bằng thân người tiếng Anh là gì?
dài bằng thân người tiếng Anh là human-length /ˈhjuːmən lɛŋθ/. Có chiều dài bằng chiều cao của một người trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human-length
Ví dụ câu với dài bằng thân người / human-length
- 1
The rope is human-length, so it is easy to carry.
Dây thừng dài bằng thân người, nên dễ mang theo.
- 2
She measured a human-length piece of fabric.
Cô ấy đo một miếng vải dài bằng thân người.
Ghi chú dùng từ dài bằng thân người
Từ này mô tả độ dài tương đương với chiều cao trung bình của con người. Các từ liên quan: 'meter' (mét), 'length' (độ dài), 'height' (chiều cao).
Video minh hoạ dài bằng thân người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dài bằng thân người
Câu hỏi thường gặp về "dài bằng thân người"
Dài bằng thân người tiếng Anh là gì?
Dài bằng thân người tiếng Anh là "human-length" (tính từ), nghĩa là: Có chiều dài bằng chiều cao của một người trưởng thành.
"human-length" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human-length" nghĩa tiếng Việt là "dài bằng thân người". Từ này mô tả độ dài tương đương với chiều cao trung bình của con người.
Phát âm "human-length" như thế nào?
"human-length" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən lɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human-length"?
Dây thừng dài bằng thân người, nên dễ mang theo. — The rope is human-length, so it is easy to carry.