The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại nghị tiếng Anh là gì?

đại nghị tiếng Anh là parliamentary /ˌpɑːrləˈmɛntəri/. Liên quan đến quốc hội hoặc nghị viện, thể hiện tính chất của cuộc họp hoặc hoạt động của nghị viện.

Hình minh hoạ "đại nghị" tiếng Anh là "parliamentary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

parliamentary

Tính từ
/ˌpɑːrləˈmɛntəri/

Ví dụ câu với đại nghị / parliamentary

  1. 1

    Cuộc họp đại nghị diễn ra vào tháng tới.

    The parliamentary session will start next month.

  2. 2

    Luật mới đã được thông qua bởi cơ quan nghị viện.

    The new law was passed by the parliamentary body.

Ghi chú dùng từ đại nghị

Từ 'parliamentary' liên quan đến nghị viện hoặc quốc hội. Các từ liên quan gồm 'legislative' (lập pháp), 'congress' (quốc hội), 'assembly' (đại hội).

Video minh hoạ đại nghị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại nghị

Câu hỏi thường gặp về "đại nghị"

Đại nghị tiếng Anh là gì?

Đại nghị tiếng Anh là "parliamentary" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến quốc hội hoặc nghị viện, thể hiện tính chất của cuộc họp hoặc hoạt động của nghị viện.

"parliamentary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"parliamentary" nghĩa tiếng Việt là "đại nghị". Từ 'parliamentary' liên quan đến nghị viện hoặc quốc hội.

Phát âm "parliamentary" như thế nào?

"parliamentary" có phiên âm IPA /ˌpɑːrləˈmɛntəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "parliamentary"?

The parliamentary session will start next month. — Cuộc họp đại nghị diễn ra vào tháng tới.