Tiếng Việt
Đại ngôn tiếng Anh là gì?
đại ngôn tiếng Anh là boast /bəʊst/. khoe khoang, khoe mẽ về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boast
Ví dụ câu với đại ngôn / boast
- 1
Anh ấy luôn thích khoe khoang về thành tích của mình.
He always likes to boast about his achievements.
- 2
Cô ấy không ngại khoe mẽ về chiếc xe mới của mình.
She isn't shy to boast about her new car.
Ghi chú dùng từ đại ngôn
Đại ngôn là hành động khoe khoang về bản thân. Các từ liên quan: brag (khoe khoang), show off (khoe khoang), boastful (khoe khoang, thích khoe mẽ).
Video minh hoạ đại ngôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại ngôn
Câu hỏi thường gặp về "đại ngôn"
Đại ngôn tiếng Anh là gì?
Đại ngôn tiếng Anh là "boast" (động từ), nghĩa là: khoe khoang, khoe mẽ về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân.
"boast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boast" nghĩa tiếng Việt là "đại ngôn". Đại ngôn là hành động khoe khoang về bản thân.
Phát âm "boast" như thế nào?
"boast" có phiên âm IPA /bəʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boast"?
He always likes to boast about his achievements. — Anh ấy luôn thích khoe khoang về thành tích của mình.