Tiếng Việt
Sữa hạt tiếng Anh là gì?
sữa hạt tiếng Anh là nut milk /nʌt mɪlk/. Sữa được làm từ các loại hạt như hạnh nhân, hạt điều, hoặc hạt óc chó, thay thế sữa động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nut milk
Ví dụ câu với sữa hạt / nut milk
- 1
Tôi thích uống sữa hạt hạnh nhân vào buổi sáng.
I like to drink almond nut milk in the morning.
- 2
Sữa hạt điều là một lựa chọn tốt cho người ăn chay.
Cashew nut milk is a good choice for vegans.
Ghi chú dùng từ sữa hạt
Sữa hạt là loại thức uống thay thế sữa động vật, làm từ các loại hạt. Các từ liên quan: 'soy milk' (sữa đậu nành), 'oat milk' (sữa yến mạch), 'dairy milk' (sữa động vật).
Video minh hoạ sữa hạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sữa hạt
Câu hỏi thường gặp về "sữa hạt"
Sữa hạt tiếng Anh là gì?
Sữa hạt tiếng Anh là "nut milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa được làm từ các loại hạt như hạnh nhân, hạt điều, hoặc hạt óc chó, thay thế sữa động vật.
"nut milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nut milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa hạt". Sữa hạt là loại thức uống thay thế sữa động vật, làm từ các loại hạt.
Phát âm "nut milk" như thế nào?
"nut milk" có phiên âm IPA /nʌt mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nut milk"?
I like to drink almond nut milk in the morning. — Tôi thích uống sữa hạt hạnh nhân vào buổi sáng.