Tiếng Việt
Tòa đại sứ tiếng Anh là gì?
tòa đại sứ tiếng Anh là embassy /ˈɛm.bə.si/. Tòa nhà chính thức của một quốc gia tại nước khác để đại diện chính phủ và phục vụ các mục đích ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embassy
Ví dụ câu với tòa đại sứ / embassy
- 1
Tòa đại sứ của Mỹ ở Hà Nội rất lớn và hiện đại.
The US embassy in Hanoi is very large and modern.
- 2
Chúng tôi đã đến thăm tòa đại sứ để xin visa.
We visited the embassy to apply for a visa.
Ghi chú dùng từ tòa đại sứ
Tòa đại sứ là nơi làm việc của các nhân viên ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan: consulate (lãnh sự quán), diplomatic mission (sứ mệnh ngoại giao), ambassador (đại sứ).
Video minh hoạ tòa đại sứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa đại sứ
Câu hỏi thường gặp về "tòa đại sứ"
Tòa đại sứ tiếng Anh là gì?
Tòa đại sứ tiếng Anh là "embassy" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà chính thức của một quốc gia tại nước khác để đại diện chính phủ và phục vụ các mục đích ngoại giao.
"embassy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embassy" nghĩa tiếng Việt là "tòa đại sứ". Tòa đại sứ là nơi làm việc của các nhân viên ngoại giao.
Phát âm "embassy" như thế nào?
"embassy" có phiên âm IPA /ˈɛm.bə.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embassy"?
The US embassy in Hanoi is very large and modern. — Tòa đại sứ của Mỹ ở Hà Nội rất lớn và hiện đại.