The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tầm ngắn tiếng Anh là gì?

tầm ngắn tiếng Anh là short-range /ʃɔːrt reɪndʒ/. Có phạm vi ngắn, thường dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian hạn chế.

Hình minh hoạ "tầm ngắn" tiếng Anh là "short-range"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short-range

Tính từ
/ʃɔːrt reɪndʒ/

Ví dụ câu với tầm ngắn / short-range

  1. 1

    Vật thể này có tầm ngắn, không thể đi xa hơn được.

    This device has a short-range, so it cannot operate over long distances.

  2. 2

    Chương trình này chỉ phù hợp với phạm vi ngắn hạn.

    This program is suitable for short-range use.

Ghi chú dùng từ tầm ngắn

Tầm ngắn thường dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian hạn chế. Các từ liên quan gồm: 'long-range' (phạm vi xa), 'medium-range' (phạm vi trung bình), 'range' (phạm vi), 'distance' (khoảng cách).

Video minh hoạ tầm ngắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tầm ngắn

Câu hỏi thường gặp về "tầm ngắn"

Tầm ngắn tiếng Anh là gì?

Tầm ngắn tiếng Anh là "short-range" (tính từ), nghĩa là: Có phạm vi ngắn, thường dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian hạn chế.

"short-range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short-range" nghĩa tiếng Việt là "tầm ngắn". Tầm ngắn thường dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian hạn chế.

Phát âm "short-range" như thế nào?

"short-range" có phiên âm IPA /ʃɔːrt reɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short-range"?

This device has a short-range, so it cannot operate over long distances. — Vật thể này có tầm ngắn, không thể đi xa hơn được.