The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dàn âm thanh tiếng Anh là gì?

dàn âm thanh tiếng Anh là sound system /ˈsaʊnd sɪstəm/. Hệ thống các thiết bị âm thanh dùng để phát nhạc hoặc âm thanh lớn.

Hình minh hoạ "dàn âm thanh" tiếng Anh là "sound system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sound system

Danh từ
/ˈsaʊnd sɪstəm/

Ví dụ câu với dàn âm thanh / sound system

  1. 1

    Chúng tôi đã mua một hệ thống âm thanh mới cho phòng khách.

    We bought a new sound system for the living room.

  2. 2

    Dàn âm thanh này có thể phát nhạc với chất lượng cao.

    This sound system can play music with high quality.

Ghi chú dùng từ dàn âm thanh

Dàn âm thanh là tập hợp các thiết bị như loa, ampli, và bộ xử lý âm thanh để phát nhạc hoặc âm thanh lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'loa' (speaker), 'ampli' (amplifier), và 'bộ xử lý âm thanh' (audio processor).

Video minh hoạ dàn âm thanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dàn âm thanh

Câu hỏi thường gặp về "dàn âm thanh"

Dàn âm thanh tiếng Anh là gì?

Dàn âm thanh tiếng Anh là "sound system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các thiết bị âm thanh dùng để phát nhạc hoặc âm thanh lớn.

"sound system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sound system" nghĩa tiếng Việt là "dàn âm thanh". Dàn âm thanh là tập hợp các thiết bị như loa, ampli, và bộ xử lý âm thanh để phát nhạc hoặc âm thanh lớn.

Phát âm "sound system" như thế nào?

"sound system" có phiên âm IPA /ˈsaʊnd sɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sound system"?

We bought a new sound system for the living room. — Chúng tôi đã mua một hệ thống âm thanh mới cho phòng khách.