Tiếng Việt
Đàn banjo tiếng Anh là gì?
đàn banjo tiếng Anh là banjo /ˈbænʤəʊ/. Một loại đàn dây có thân nhỏ, thường dùng trong nhạc folk và bluegrass.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banjo
Ví dụ câu với đàn banjo / banjo
- 1
Anh ấy chơi đàn banjo trong ban nhạc của mình.
He plays the banjo in his band.
- 2
Âm thanh của đàn banjo rất đặc trưng và vui tươi.
The sound of the banjo is very distinctive and cheerful.
Ghi chú dùng từ đàn banjo
Đàn banjo là một loại nhạc cụ dây, liên quan đến các nhạc cụ như guitar, ukulele, và mandolin.
Video minh hoạ đàn banjo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn banjo
Câu hỏi thường gặp về "đàn banjo"
Đàn banjo tiếng Anh là gì?
Đàn banjo tiếng Anh là "banjo" (danh từ), nghĩa là: Một loại đàn dây có thân nhỏ, thường dùng trong nhạc folk và bluegrass.
"banjo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banjo" nghĩa tiếng Việt là "đàn banjo". Đàn banjo là một loại nhạc cụ dây, liên quan đến các nhạc cụ như guitar, ukulele, và mandolin.
Phát âm "banjo" như thế nào?
"banjo" có phiên âm IPA /ˈbænʤəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banjo"?
He plays the banjo in his band. — Anh ấy chơi đàn banjo trong ban nhạc của mình.