Tiếng Việt
Đàn cello tiếng Anh là gì?
đàn cello tiếng Anh là cello /ˈʧɛləʊ/. Đàn cello là một loại nhạc cụ dây, có kích thước lớn hơn đàn violin, thường được chơi khi ngồi và phát ra âm thanh trầm ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cello
Ví dụ câu với đàn cello / cello
- 1
Anh ấy chơi đàn cello trong ban nhạc của trường.
He plays the cello in the school band.
- 2
Cô ấy thích nghe âm thanh du dương của đàn cello.
She loves listening to the mellow sound of the cello.
Ghi chú dùng từ đàn cello
Đàn cello là một loại nhạc cụ dây, cùng họ với đàn violin và đàn viola. Các từ liên quan: violin (đàn violin), viola (đàn viola), double bass (đàn double bass).
Video minh hoạ đàn cello
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn cello
Câu hỏi thường gặp về "đàn cello"
Đàn cello tiếng Anh là gì?
Đàn cello tiếng Anh là "cello" (danh từ), nghĩa là: Đàn cello là một loại nhạc cụ dây, có kích thước lớn hơn đàn violin, thường được chơi khi ngồi và phát ra âm thanh trầm ấm.
"cello" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cello" nghĩa tiếng Việt là "đàn cello". Đàn cello là một loại nhạc cụ dây, cùng họ với đàn violin và đàn viola.
Phát âm "cello" như thế nào?
"cello" có phiên âm IPA /ˈʧɛləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cello"?
He plays the cello in the school band. — Anh ấy chơi đàn cello trong ban nhạc của trường.